mã tà

Học thuật
Thân thiện
mã tà

Một con mã tà đang bay lượn trong đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mã tà một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với từ ma tà. dùng để chỉ một loại ma quỷ, yêu tinh hoặc thế lực huyền bí, xấu xa trong tín ngưỡng dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu chuyện cổ, ông ấy bị mã tà ám ảnh. (Trong câu chuyện cổ, ông ấy bị ma tà ám ảnh.)
    • Người xưa tin rằng có thể trừ được mã tà bằng bùa chú. (Người xưa tin rằng có thể trừ được ma tà bằng bùa chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mã tà ám": bị ma quỷ, lực quấy nhiễu.
    • Căn nhà hoang bị đồn mã tà ám. (Căn nhà hoang bị đồn ma tà ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma tà (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ loại ma quỷ, lực.
  • Yêu tinh (danh từ): sinh vật huyền bí, thường phép thuật, có thể tốt hoặc xấu.
  • Quỷ (danh từ): linh hồn xấu, ác, thường trong các tín ngưỡng tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ma quỷ: chỉ chung các thế lực siêu nhiên, ác độc.
  • Tà ma: từ ghép, nhấn mạnh tính chất xấu xa, huyền bí.
Lưu ý
  • Mã tà một từ cổ địa phương, hiện nay hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản , truyện cổ tích hoặc khi nhắc lại cách nói xưa. Từ phổ biến thông dụng hiện nay ma tà.
mã tà

Một con mã tà đang bay lượn trong đêm.

  1. Nh. Ma tà.

Từ gần giống

Từ chứa "mã tà"